PDT
C1danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Giờ ban ngày miền Thái Bình Dươngdanh từ riêngInitialism of Pacific Daylight Time.
- Liệu pháp quang độngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of photodynamic therapy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- PDTDạng gốc (base form)
- PDTsSố nhiều (plural)