Dịch

PDT

C1danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Giờ ban ngày miền Thái Bình Dươngdanh từ riêngInitialism of Pacific Daylight Time.
  2. Liệu pháp quang độngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of photodynamic therapy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. PDTDạng gốc (base form)
  2. PDTsSố nhiều (plural)

AI