PCC
C2danh từ (noun)động từ (verb)
AUnguồn
Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Viết tắt của pseudo-city codedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of pseudo-city code (a short alpha-numeric code used to represent the location that a GDS is operated from.)
- Viết tắt của protein-conducting channeldanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of protein-conducting channel.
- Viết tắt của pyridinium chlorochromatedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of pyridinium chlorochromate.
- Viết tắt: pa chew chengđộng từInitialism of pa chew cheng.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- PCCDạng gốc (base form)
- PCCsSố nhiều (plural)
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Viết tắt của prothrombin complex
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of prothrombin complex concentrate.
Ví dụ
- 3- ; 4- PCC 3 yếu tố; PCC 4 yếu tố.