Dịch

PCC

C2danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Viết tắt của pseudo-city codedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of pseudo-city code (a short alpha-numeric code used to represent the location that a GDS is operated from.)
  2. Viết tắt của protein-conducting channeldanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of protein-conducting channel.
  3. Viết tắt của pyridinium chlorochromatedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of pyridinium chlorochromate.
  4. Viết tắt: pa chew chengđộng từInitialism of pa chew cheng.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. PCCDạng gốc (base form)
  2. PCCsSố nhiều (plural)

5 nghĩa khác

Danh từ (noun) 5
Viết tắt của prothrombin complex
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of prothrombin complex concentrate.

Ví dụ

  • 3- ; 4- PCC 3 yếu tố; PCC 4 yếu tố.

AI