Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
PCBA
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của printed circuit board assembly
danh từ
Initialism of printed circuit board assembly.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
PCBA
Dạng gốc
(base form)
PCBA
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Viết tắt của printed circuit board assembly
1
Viết tắt của printed circuit board assembly
1
Viết tắt của printed circuit board assembly