Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
PANDAS
C2
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hội chứng PANDAS
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Acronym of pediatric autoimmune neuropsychiatric disorders associated with streptococcal infections, a neuropsychiatric disorder occurring in children.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
PANDAS
pandas
ona
Fursona là một con gấu trúc
danh từ
AI
1
Hội chứng PANDAS
1
Hội chứng PANDAS
1
Hội chứng PANDAS