Dịch

PACS

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hệ thống lưu trữ và truyền hình ảnhdanh từInitialism of picture archiving and communication system.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. PACSDạng gốc (base form)
  2. PACSesSố nhiều (plural)
  3. PACS's (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  4. PACSsSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

AI