Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Oxygenation Crisis
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Great Oxygenation Event
danh từ riêng
Synonym of Great Oxygenation Event.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Great Oxygenation Event
AI
1
Đồng nghĩa với Great Oxygenation Event
1
Đồng nghĩa với Great Oxygenation Event
1
Đồng nghĩa với Great Oxygenation Event