Dịch

Owenby

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Bắc Âu cổdanh từ riêngA surname from Old Norse.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. OwenbyDạng gốc (base form)
  2. OwenbysSố nhiều (plural)

AI