Dịch

Ovechkin

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ nam tính từ tiếng Ngadanh từ riêngđếm được (countable)A masculine-form surname from Russian.
  2. Tiểu hành tinh ở Vành đai chính, Hệ Mặt trờidanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An asteroid in Main Belt, Solar System.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. OvechkinDạng gốc (base form)
  2. OvechkinsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng NgaОвечкинOvečkin

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI