Ovechkin
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ nam tính từ tiếng Ngadanh từ riêngđếm được (countable)A masculine-form surname from Russian.
- Tiểu hành tinh ở Vành đai chính, Hệ Mặt trờidanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An asteroid in Main Belt, Solar System.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- OvechkinDạng gốc (base form)
- OvechkinsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng NgaОвечкинOvečkin
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)