Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Oudin resonator
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Oudin coil
danh từ
Synonym of Oudin coil.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Oudin resonator
Dạng gốc
(base form)
Oudin resonator
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Oudin coil
AI
1
Đồng nghĩa với Oudin coil
1
Đồng nghĩa với Oudin coil
1
Đồng nghĩa với Oudin coil