Ottawian
danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với Ottawan; Một cư dân của Ottawadanh từSynonym of Ottawan; A denizen of Ottawa
- Liên quan đến Vùng thủ đô quốc gia Canadatính từPertaining to the National Capital Region of Canada
- Liên quan đến Bộ lạc Ottawa, Ngôn ngữ, Con người, Dân tộc thứ nhấttính từPertaining to the Ottawa Tribe, Language, People, First Nation
- Liên quan đến Thung lũng Ottawa và sông Ottawatính từPertaining to the Ottawa Valley and Ottawa River
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- OttawianDạng gốc (base form)
- OttawiansSố nhiều (plural)
- more OttawianSo sánh hơn (comparative)
- most OttawianSo sánh nhất (superlative)