Dịch

Ottawian

danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Ottawan; Một cư dân của Ottawadanh từSynonym of Ottawan; A denizen of Ottawa
  2. Liên quan đến Vùng thủ đô quốc gia Canadatính từPertaining to the National Capital Region of Canada
  3. Liên quan đến Bộ lạc Ottawa, Ngôn ngữ, Con người, Dân tộc thứ nhấttính từPertaining to the Ottawa Tribe, Language, People, First Nation
  4. Liên quan đến Thung lũng Ottawa và sông Ottawatính từPertaining to the Ottawa Valley and Ottawa River

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. OttawianDạng gốc (base form)
  2. OttawiansSố nhiều (plural)
  3. more OttawianSo sánh hơn (comparative)
  4. most OttawianSo sánh nhất (superlative)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ottawa-ian

AI