Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Ottaway
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ từ Norman
danh từ riêng
A surname from Norman.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Ottaway
Dạng gốc
(base form)
Ottaway
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Một họ từ Norman
1
Một họ từ Norman
1
Một họ từ Norman