Dịch

Osgood

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Một họdanh từ riêngA surname.
  2. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Bonneville, Idahodanh từ riêngAn unincorporated community in Bonneville County, Idaho.
  3. Thị trấn ở Center Township, Quận Ripley, Indianadanh từ riêngA town in Center Township, Ripley County, Indiana.
  4. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Thị trấn Walnut, Quận Palo Alto, Iowadanh từ riêngAn unincorporated community in Walnut Township, Palo Alto County, Iowa.

Cụm từ (phrase)

Osgood-Schlatter diseasedanh từViêm đầu xương chày; tình trạng kích thích dây chằng bánh chè ở lồi củ xương chày, đặc trưng bởi các khối u đau ngay dưới đầu gối; thường thấy nhất ở thanh thiếu niên
Osgood-Schlatter syndromedanh từBệnh Osgood-Schlatter

4 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 4
Ngôi làng ở hạt Sullivan
  1. Ngôi làng ở hạt Sullivan, MissouriA village in Sullivan County, Missouri.

AI