Osgood
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Một họdanh từ riêngA surname.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Bonneville, Idahodanh từ riêngAn unincorporated community in Bonneville County, Idaho.
- Thị trấn ở Center Township, Quận Ripley, Indianadanh từ riêngA town in Center Township, Ripley County, Indiana.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Thị trấn Walnut, Quận Palo Alto, Iowadanh từ riêngAn unincorporated community in Walnut Township, Palo Alto County, Iowa.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Osgood-Schlatter diseasedanh từ | danh từ | Viêm đầu xương chày; tình trạng kích thích dây chằng bánh chè ở lồi củ xương chày, đặc trưng bởi các khối u đau ngay dưới đầu gối; thường thấy nhất ở thanh thiếu niên |
| Osgood-Schlatter syndromedanh từ | danh từ | Bệnh Osgood-Schlatter |
4 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 4
Ngôi làng ở hạt Sullivan
- Ngôi làng ở hạt Sullivan, MissouriA village in Sullivan County, Missouri.