Dịch

Orthodox Christianity

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tôn giáo của những người theo đạo Cơ đốc chính thốngdanh từ riêngThe religion of Orthodox Christians.
  2. Kitô giáo phương Đôngdanh từ riêngEastern Christianity.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI