Orthodox Christianity
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tôn giáo của những người theo đạo Cơ đốc chính thốngdanh từ riêngThe religion of Orthodox Christians.
- Kitô giáo phương Đôngdanh từ riêngEastern Christianity.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa