Dịch

Orr

danh từ riêng (proper noun)
US/ɔɹ/

Nghĩa chính

  1. Một họ của người Scotlanddanh từ riêngA Scottish surname.
  2. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Lawrence, Kentuckydanh từ riêngAn unincorporated community in Lawrence County, Kentucky.
  3. Thành phố nhỏ ở Quận St. Louis, Minnesotadanh từ riêngA minor city in St. Louis County, Minnesota.
  4. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Preston, Tây Virginiadanh từ riêngAn unincorporated community in Preston County, West Virginia.

Cụm từ (phrase)

Orr's Islanddanh từ riêngHòn đảo và khu định cư ở thị trấn Harpswell, Quận Cumberland, Maine, Hoa Kỳ

Họ từ (word family)

cùng gốc Orr

Ví dụ

  • . ; .

AI