Orr
danh từ riêng (proper noun)
US/ɔɹ/
Nghĩa chính
- Một họ của người Scotlanddanh từ riêngA Scottish surname.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Lawrence, Kentuckydanh từ riêngAn unincorporated community in Lawrence County, Kentucky.
- Thành phố nhỏ ở Quận St. Louis, Minnesotadanh từ riêngA minor city in St. Louis County, Minnesota.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Preston, Tây Virginiadanh từ riêngAn unincorporated community in Preston County, West Virginia.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Orr's Islanddanh từ riêng | danh từ riêng | Hòn đảo và khu định cư ở thị trấn Harpswell, Quận Cumberland, Maine, Hoa Kỳ |
Họ từ (word family)
cùng gốc OrrVí dụ
- . ; .