Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Orinoco agouti
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loài gặm nhấm thuộc loài Dasyprocta guamara đặc hữu của bang Delta Amacuro, Venezuela
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A rodent of species Dasyprocta guamara endemic to Delta Amacuro state, Venezuela.
AI
1
Venezuela
1
Venezuela
1
Venezuela