Orbison
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tên họdanh từ riêngA surname
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Orbison illusiondanh từ | danh từ | Ảo ảnh quang học bao gồm một hình hai chiều được đặt chồng lên trên nền của các đường xuyên tâm hoặc vòng tròn đồng tâm, dẫn đến sự biến dạng rõ ràng của cả hình và nền của nó |