Onion
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người Bermudadanh từAn inhabitant of Bermuda; a Bermudian.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- OnionDạng gốc (base form)
- OnionsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| chop an onion | Băm hành | |
| peel an onion | Bóc vỏ hành | |
| raw onion | Hành sống | |
| red oniondanh từ | danh từ | Hành tím |
| slice an onion | Thái lát hành | |
| spring oniondanh từ | danh từ | Hành lá, hành |
| green oniondanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với spring onion |
| peel the onionđộng từ | động từ | Điều tra một vấn đề sâu sắc hơn, thường là từng bước một, mỗi bước đều dẫn đến một khám phá mới |
Họ từ (word family)
cùng gốc OnionNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha