Dịch

Onion

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người Bermudadanh từAn inhabitant of Bermuda; a Bermudian.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. OnionDạng gốc (base form)
  2. OnionsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

chop an onionBăm hành
peel an onionBóc vỏ hành
raw onionHành sống
red oniondanh từHành tím
slice an onionThái lát hành
spring oniondanh từHành lá, hành
green oniondanh từĐồng nghĩa với spring onion
peel the onionđộng từĐiều tra một vấn đề sâu sắc hơn, thường là từng bước một, mỗi bước đều dẫn đến một khám phá mới

AI