Dịch

Ong

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ Trung Quốc từ Phúc Kiếndanh từ riêngA Chinese surname from Hokkien.
  2. Một họ Trung Quốc từ tiếng Việtdanh từ riêngA Chinese surname from Vietnamese.
  3. Một họ Trung Quốc có nguồn gốc từ tiếng Taishandanh từ riêngA Chinese surname from Taishanese.

Cụm từ (phrase)

Ong Yiudanh từ riêngBarangay ở Butuan, Agusan del Norte, Philippines
To-ong Pardodanh từ riêngBarangay của thành phố Cebu, Cebu, Philippines
Bag-Ong Barriodanh từ riêngBarangay ở Tapaz, Capiz, Philippines

AI