Ong
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ Trung Quốc từ Phúc Kiếndanh từ riêngA Chinese surname from Hokkien.
- Một họ Trung Quốc từ tiếng Việtdanh từ riêngA Chinese surname from Vietnamese.
- Một họ Trung Quốc có nguồn gốc từ tiếng Taishandanh từ riêngA Chinese surname from Taishanese.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Ong Yiudanh từ riêng | danh từ riêng | Barangay ở Butuan, Agusan del Norte, Philippines |
| To-ong Pardodanh từ riêng | danh từ riêng | Barangay của thành phố Cebu, Cebu, Philippines |
| Bag-Ong Barriodanh từ riêng | danh từ riêng | Barangay ở Tapaz, Capiz, Philippines |
Họ từ (word family)
cùng gốc OngNguồn gốc (etymology)
danh từ riêng
- từ tiếng ViệtÔng
- từ tiếng Trung翁-
danh từ riêng
- từ Taishanese鄧