Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Oneness Pentecostalism
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Phong trào tôn giáo phi ba ngôi trong giáo hội Ngũ Tuần
danh từ riêng
A nontrinitarian religious movement within the churches Pentecostalism.
AI
1
Phong trào tôn giáo phi ba ngôi trong giáo hội Ngũ Tuần
1
Phong trào tôn giáo phi ba ngôi trong giáo hội Ngũ Tuần
1
Phong trào tôn giáo phi ba ngôi trong giáo hội Ngũ Tuần