Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
On HMS
cụm giới từ
(prepositional phrase)
Nghĩa chính
1
Để phục vụ Hoàng thượng (hoặc Ngài)
cụm giới từ
On Her (or His) Majesty's Service.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
OHMS
HMS
AI
1
Để phục vụ Hoàng thượng (hoặc Ngài)
1
Để phục vụ Hoàng thượng (hoặc Ngài)
1
Để phục vụ Hoàng thượng (hoặc Ngài)