Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Omsk Time
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Múi giờ ở Nga nhanh hơn UTC sáu giờ và trước Giờ Moscow ba giờ
danh từ riêng
A time zone in Russia that is six hours ahead of UTC, and three hours ahead of Moscow Time.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Novosibirsk Time
AI
1
Múi giờ ở Nga nhanh hơn UTC sáu giờ và trước Giờ Moscow ba giờ
1
Múi giờ ở Nga nhanh hơn UTC sáu giờ và trước Giờ Moscow ba giờ
1
Múi giờ ở Nga nhanh hơn UTC sáu giờ và trước Giờ Moscow ba giờ