Dịch

Om Ali

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Món tráng miệng truyền thống của Ai Cập giống như bánh pudding, thường được làm bằng các lớp bánh phồng hoặc bột phyllo, sữa, các loại hạt (chẳng hạn như hạnh nhân, quả hồ trăn hoặc quả phỉ), và đôi khi là nho khô hoặc dừa. Nó được nướng cho đến khi vàng và phục vụ khi còn ấm, thường được trang trí bằng các loại hạt, đường bột hoặc kem đánh bôngdanh từkhông đếm được (uncountable)A traditional Egyptian dessert resembling bread pudding, typically made with layers of puff pastry or phyllo dough, milk, nuts (such as almonds, pistachios, or hazelnuts), and sometimes raisins or coconut. It is baked until golden and served warm, often garnished with additional nuts, powdered sugar, or whipped cream.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Om AliDạng gốc (base form)
  2. Om AlisSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ Egyptian Arabicأم عليʔumm ʕali

AI