Dịch

Olympism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tinh thần hay lý tưởng của Thế vận hội Olympicdanh từkhông đếm được (uncountable)A spirit or ideals of the Olympic Games
  2. Việc ủng hộ hoặc thúc đẩy các nguyên tắc nàydanh từkhông đếm được (uncountable)The advocacy or promotion of these principles

Nguồn gốc (etymology)

Olympic-ism

Ví dụ

  • , .

Ngôn ngữ khác

AI