Olympism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tinh thần hay lý tưởng của Thế vận hội Olympicdanh từkhông đếm được (uncountable)A spirit or ideals of the Olympic Games
- Việc ủng hộ hoặc thúc đẩy các nguyên tắc nàydanh từkhông đếm được (uncountable)The advocacy or promotion of these principles
Nguồn gốc (etymology)
Olympic-ism
Ví dụ
- , .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha