Dịch

Olympically

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Theo cách đặc trưng của Thế vận hội Olympictrạng từIn a way that is characteristic of the Olympic Games.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. OlympicallyDạng gốc (base form)
  2. more OlympicallySo sánh hơn (comparative)
  3. most OlympicallySo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • , , ... .
  • Kindelan's : , , […]

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Olympic-ally

AI