Olympically
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Theo cách đặc trưng của Thế vận hội Olympictrạng từIn a way that is characteristic of the Olympic Games.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- OlympicallyDạng gốc (base form)
- more OlympicallySo sánh hơn (comparative)
- most OlympicallySo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- , , ... .
- Kindelan's : , , […]
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
Olympic-ally