Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Olympianesque
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đặc trưng của Thế vận hội Olympic hoặc vận động viên Olympic
tính từ
Characteristic of the Olympic Games or Olympians.
Nguồn gốc
(etymology)
Olympian
+
-esque
Ví dụ
“
Most
of
us
,”
Schultz
rightly
notes
,
“
are
much
more
acquainted
with
losing
than
we
are
with
winning
”
(
Jubilee
12).
And
so
the
Olympianesque
message
encoded
in
Charlie
Brown’s
athletic
tribulations
is
that
while
life
may
well
be
futile
and
defeat
inevitable
[…]
AI
1
Đặc trưng của Thế vận hội Olympic hoặc vận động viên Olympic
1
Đặc trưng của Thế vận hội Olympic hoặc vận động viên Olympic
1
Đặc trưng của Thế vận hội Olympic hoặc vận động viên Olympic