Dịch

Olympianesque

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đặc trưng của Thế vận hội Olympic hoặc vận động viên Olympictính từCharacteristic of the Olympic Games or Olympians.

Nguồn gốc (etymology)

Olympian-esque

Ví dụ

  • “ ,” , “ ” ( 12). Brown’s […]

AI