Dịch

Olsson

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Thụy Điển [lần lượt từ tiếng Bắc Âu cổ]danh từ riêngA surname from Swedish [in turn from Old Norse].

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. OlssonDạng gốc (base form)
  2. OlssonsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Thụy ĐiểnOlsson

AI