Olsson
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Thụy Điển [lần lượt từ tiếng Bắc Âu cổ]danh từ riêngA surname from Swedish [in turn from Old Norse].
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- OlssonDạng gốc (base form)
- OlssonsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Thụy ĐiểnOlsson