Dịch

Olney

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 10 nghĩa
  1. Thị trấn chợ và giáo xứ dân sự ở Thành phố Milton Keynes, Buckinghamshire, Anh (OS lưới ref SP8851)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A market town and civil parish in the City of Milton Keynes, Buckinghamshire, England (OS grid ref SP8851).
  2. Địa phương trong khu vực hội đồng Cessnock, phía đông New South Wales, Australiadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A locality in the Cessnock council area, eastern New South Wales, Australia.
  3. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Pickens, Alabamadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Pickens County, Alabama.
  4. Thành phố, quận lỵ của Quận Richland, Illinoisdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A city, the county seat of Richland County, Illinois.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. OlneyDạng gốc (base form)
  2. OlneysSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Olney's bulrushdanh từCây bồ hoàng thợ làm ghế (Schoenoplectus americanus)
Olney's lesionsdanh từĐộc tính thần kinh đối kháng thụ thể NMDA, một dạng tổn thương não tiềm ẩn
Olney's three-square bulrushChưa có nghĩa

10 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 10
Thị trấn ở Quận Richland
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Thị trấn ở Quận Richland, IllinoisA township in Richland County, Illinois.

AI