Dịch

Olly

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Dạng viết tắt của tên nữ Oliviadanh từ riêngA diminutive of the female given name Olivia.
  2. Dạng viết tắt của tên nam Oliverdanh từ riêngA diminutive of the male given name Oliver.

Cụm từ (phrase)

olly olly oxen freecụm từLời kêu gọi trong trò chơi dành cho trẻ em để nói rằng những người chơi đang ẩn náu có thể tự do ra ngoài

AI