Olly
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Dạng viết tắt của tên nữ Oliviadanh từ riêngA diminutive of the female given name Olivia.
- Dạng viết tắt của tên nam Oliverdanh từ riêngA diminutive of the male given name Oliver.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| olly olly oxen freecụm từ | cụm từ | Lời kêu gọi trong trò chơi dành cho trẻ em để nói rằng những người chơi đang ẩn náu có thể tự do ra ngoài |