Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Oliveri
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ từ tiếng Ý
danh từ riêng
A surname from Italian.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Oliveri
Dạng gốc
(base form)
Oliveri
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Ý
Oliveri
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Oliveri
Oliveri
an
Người ủng hộ Oliver Cromwell
danh từ
Oliveri
anism
Chủ nghĩa Cromwell
danh từ
Oliveri
o
Một họ từ tiếng Ý
danh từ riêng
AI
1
Một họ từ tiếng Ý
1
Một họ từ tiếng Ý
1
Một họ từ tiếng Ý