Oliveira
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Bồ Đào Nhadanh từ riêngA surname from Portuguese.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- OliveiraDạng gốc (base form)
- OliveirasSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Bồ Đào NhaOliveira
Ví dụ
- .
- " — , ," Rebeca , .