Dịch

Oliveira

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Bồ Đào Nhadanh từ riêngA surname from Portuguese.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. OliveiraDạng gốc (base form)
  2. OliveirasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Bồ Đào NhaOliveira

Ví dụ

  • .
  • " — , ," Rebeca , .

AI