Dịch

Oleg

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên nam từ các ngôn ngữ Slavdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A male given name from the Slavic languages.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. OlegDạng gốc (base form)
  2. OlegsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng NgaОле́гOlég
  2. từ tiếng Bắc Âu cổHelgi“holy, sacred or blessed”

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .
  • .
  • , .

AI