Oldman
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ tiếng Anhdanh từ riêngAn English surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- OldmanDạng gốc (base form)
- oldmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- OldmansSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.