Dịch

Oldman

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ tiếng Anhdanh từ riêngAn English surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. OldmanDạng gốc (base form)
  2. oldmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. OldmansSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

AI