Dịch

Old World

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Cựu Thế giớidanh từ riêngThe Eastern Hemisphere, especially Europe, Africa and Asia.
  2. Thế giới được biết đến trước khi phát hiện ra châu Mỹdanh từ riêngThe known world before the discovery of the Americas.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Cụm từ (phrase)

Old World ratdanh từCác con chuột trong phân họ Murinae
Old World mousedanh từCác con chuột trong phân họ Murinae
Old World monkeydanh từCác loài linh trưởng thuộc họ Cercopithecidae
Old World ROMdanh từKiểu máy Macintosh sử dụng chip bộ nhớ chỉ đọc
Old World quaildanh từLoài chim cỡ trung bình thuộc họ gà lôi Phasianidae
Old World vulturedanh từCác loài chim nhặt rác lớn được tìm thấy ở Thế giới cũ và thuộc họ Accipitridae
Old World sparrowdanh từCác loài chim sẻ nhỏ tạo thành họ Passeridae
Old World orioledanh từCác họ Oriolidae của loài chim sẻ

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , ,— , !
  • . , , . brick-laden . . Chinatown's . .
  • 14 2022, , . , . . , .

AI