Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Old Slavic
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Old Slavonic
danh từ riêng
Synonym of Old Slavonic.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Old Slavonic
AI
1
Đồng nghĩa với Old Slavonic
1
Đồng nghĩa với Old Slavonic
1
Đồng nghĩa với Old Slavonic