Dịch

Old Glory

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Lá cờ của Hoa Kỳdanh từ riêngThe flag of the United States.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • ", . , . , ."

AI