Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Old Glory
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Lá cờ của Hoa Kỳ
danh từ riêng
The flag of the United States.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
stars and stripes
Ví dụ
"
Well
,
we've
got
to
do
something
to
celebrate
.
We
haven't
got
a
flag
,
we
can't
float
Old
Glory
proudly
out
the
window
.
So
I'm
going
to
wear
this
,
as
an
emblem
.
"
AI
1
Lá cờ của Hoa Kỳ
1
Lá cờ của Hoa Kỳ
1
Lá cờ của Hoa Kỳ