Dịch

Ohl

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Đứcdanh từ riêngA surname from German.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. OhlDạng gốc (base form)
  2. OhlsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc Ohl

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ĐứcOhl

AI