Dịch

Oder

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Con sông ở Trung Âu, chảy từ Cộng hòa Séc qua Ba Lan và Đức tới Biển Balticdanh từ riêngA river in central Europe, that flows from the Czech Republic through Poland and Germany to the Baltic Sea.

Cụm từ (phrase)

Oder-Neisse Linedanh từ riêngBiên giới hiện đại giữa Đức và Ba Lan, được quân Đồng minh ban hành vào năm 1945 và được xác định rõ ràng vào năm 1990, dọc theo sông Lusatian Neisse và Oder (đến một điểm phía nam Stettin, sau đó tiếp tục đi khoảng 50 km trên đất liền đến Hồ Nowe Warpno và gặp Biển Baltic ngay phía tây Świnoujście)
Frankfurt an der Oderdanh từ riêngThành phố độc lập ở Brandenburg, miền đông nước Đức, trên sông Oder

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng ĐứcOder

Ví dụ

  • , .
  • , .

AI