Dịch

October 7

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Cuộc tấn công chống lại Israel của Hamas vào ngày 7 tháng 10 năm 2023danh từ riêngThe attacks against Israel by Hamas on October 7, 2023.

Cụm từ (phrase)

Dogtober 7thdanh từ riêngĐồng nghĩa với Collargate

Ví dụ

  • “ 10 7 ,” .
  • 7, 1952.
  • 7, 2023, .

AI