Dịch

Oct

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tháng mườidanh từ riêngAbbreviation of October.

Cụm từ (phrase)

oct-tiền tốDùng cho chữ số thứ tám để tạo thành tên phần tử có hệ thống của các phần tử mà sự tồn tại của chúng đã được dự đoán và chưa được đặt tên tầm thường
Oct.danh từ riêngAlternative form of Oct: Abbreviation of October.chưa dịch

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • . 31, .
  • . 23, 1976.
  • . 12 .

AI