Dịch

Oak Grove

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 43 nghĩa
  1. Thị trấn ở hạt Talladega, Alabamadanh từ riêngA town in Talladega County, Alabama.
  2. Thị trấn ma ở quận Mohave, Arizonadanh từ riêngA ghost town in Mohave County, Arizona.
  3. Thị trấn ở Quận Carroll, Arkansasdanh từ riêngA town in Carroll County, Arkansas.
  4. Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Thị trấn Moreland, Quận Pope, Arkansasdanh từ riêngA census-designated place in Moreland Township, Pope County, Arkansas.

43 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 43
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Washington
  1. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Washington, Arkansas. Cách viết cũ: OakgroveAn unincorporated community in Washington County, Arkansas. Former spelling: Oakgrove.
  2. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Washington, OhioAn unincorporated community in Washington County, Ohio.

AI