Dịch

OPS

danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của on-base plus sluggingdanh từkhông đếm được (uncountable)Initialism of on-base plus slugging.
  2. Viết tắt của các ngành học chuyên nghiệp khácdanh từkhông đếm được (uncountable)Initialism of other professional studies.
  3. Viết tắt của Open Publication Structure, một đặc tả phụ của EPUB.danh từ riêngInitialism of Open Publication Structure, a sub-specification of EPUB.

Cụm từ (phrase)

OPS+danh từChỉ số bóng chày trên cơ sở cộng với độ trượt được điều chỉnh cho công viên và giải đấu mà người chơi đã chơi, nhưng không điều chỉnh cho vị trí chắn bóng
spec opsdanh từDạng rút gọn của special operations
special opsdanh từĐồng nghĩa với special operations
adjusted OPSChưa có nghĩa

AI