OPS
danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của on-base plus sluggingdanh từkhông đếm được (uncountable)Initialism of on-base plus slugging.
- Viết tắt của các ngành học chuyên nghiệp khácdanh từkhông đếm được (uncountable)Initialism of other professional studies.
- Viết tắt của Open Publication Structure, một đặc tả phụ của EPUB.danh từ riêngInitialism of Open Publication Structure, a sub-specification of EPUB.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| OPS+danh từ | danh từ | Chỉ số bóng chày trên cơ sở cộng với độ trượt được điều chỉnh cho công viên và giải đấu mà người chơi đã chơi, nhưng không điều chỉnh cho vị trí chắn bóng |
| spec opsdanh từ | danh từ | Dạng rút gọn của special operations |
| special opsdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với special operations |
| adjusted OPS | Chưa có nghĩa |