Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
OHS
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của occupational health and safety
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Initialism of occupational health and safety.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
IH
OSH
AI
1
Viết tắt của occupational health and safety
1
Viết tắt của occupational health and safety
1
Viết tắt của occupational health and safety