Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
OFA
C2
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lệnh bắt giữ
danh từ
Abbreviation of order for arrest.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
OFA
Dạng gốc
(base form)
OFA
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Lệnh bắt giữ
1
Lệnh bắt giữ
1
Lệnh bắt giữ