ODI
B2danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Viện cai nghiện opiatedanh từ riêngInitialism of Opiate Detoxification Institute.
- Trận đấu quốc tế một ngàydanh từInitialism of one-day international.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ODIDạng gốc (base form)
- ODIsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc ODIVí dụ
- , 100 300 , 700 500 .Theo Karuna, nếu anh ấy chơi trọn vẹn sự nghiệp gồm 100 trận test và khoảng 300 trận ODI, anh ấy đã kết thúc với hơn 700 và 500 wicket tương ứng.