Nurchen
danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Đồng nghĩa với Jurchendanh từSynonym of Jurchen.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- NurchenDạng gốc (base form)
- NurchensSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Đồng nghĩa với Jurchen
- Synonym of Jurchen.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa