Dịch

Nunnari

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Ýdanh từ riêngA surname from Italian.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. NunnariDạng gốc (base form)
  2. NunnarisSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ÝNunnari

AI