Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Numpad
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của numeric keypad
danh từ
Abbreviation of numeric keypad.
AI
1
Viết tắt của numeric keypad
1
Viết tắt của numeric keypad
1
Viết tắt của numeric keypad