Dịch

Nuchen

danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đồng nghĩa với Jurchendanh từSynonym of Jurchen.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. NuchenDạng gốc (base form)
  2. NuchensSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Đồng nghĩa với Jurchen
  1. Synonym of Jurchen.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Quan Thoại女真Nǚzhēn

AI