Dịch

Nubian knot

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Bantu knotdanh từSynonym of Bantu knot.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Nubian knotDạng gốc (base form)
  2. Nubian knotsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI