Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nubian knot
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Bantu knot
danh từ
Synonym of Bantu knot.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Nubian knot
Dạng gốc
(base form)
Nubian knot
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Bantu knot
AI
1
Đồng nghĩa với Bantu knot
1
Đồng nghĩa với Bantu knot
1
Đồng nghĩa với Bantu knot