Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Noypi
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người Philippines; một người thuộc dân tộc Philippines
danh từ
A Filipino; a person who is Filipino in ethnicity.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Noypi
Dạng gốc
(base form)
Noypi
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người Philippines
1
Người Philippines
1
Người Philippines